"heart" in Vietnamese
Definition
Bộ phận bơm máu đi khắp cơ thể. Cũng dùng để nói về cảm xúc, tình cảm, hoặc trung tâm của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'heart of gold', 'break your heart', chỉ cảm xúc hay phẩm chất. Ngoài nghĩa đen còn có nghĩa bóng chỉ trung tâm.
Examples
My heart beats fast when I run.
**Trái tim** của tôi đập nhanh khi tôi chạy.
She has a big heart and helps everyone.
Cô ấy có **trái tim** rộng lượng và luôn giúp đỡ mọi người.
The heart of the city is very busy.
**Trung tâm** thành phố rất nhộn nhịp.
He broke my heart when he left.
Anh ấy làm tan nát **trái tim** tôi khi rời đi.
That movie really touched my heart.
Bộ phim đó thực sự chạm đến **trái tim** tôi.
She's the heart of our team, always supporting us.
Cô ấy là **trái tim** của đội chúng tôi, luôn ở bên hỗ trợ.