"hear the end of it" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó lặp đi lặp lại về một lỗi lầm hay sự việc nào đó, khiến bạn không thể quên hoặc thoát khỏi việc bị nhắc đến. Thường dùng trong trường hợp nói chuyện vui hoặc hơi chán nản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với các cấu trúc như 'không bao giờ', 'mãi mãi', chủ yếu cho trường hợp tiêu cực hoặc trêu chọc. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
If I break Mom's favorite vase, I'll never hear the end of it.
Nếu tôi làm vỡ lọ hoa mẹ thích nhất, tôi sẽ **nghe nhắc mãi** cho mà xem.
He keeps talking about my mistake — I don't think I'll ever hear the end of it.
Anh ấy cứ nói mãi về lỗi của tôi — tôi nghĩ mình sẽ không bao giờ **thoát khỏi việc bị nhắc đến**.
After losing the keys, she knew she wouldn't hear the end of it.
Sau khi làm mất chìa khoá, cô ấy biết mình sẽ **bị nhắc đi nhắc lại**.
Trust me, if you spill coffee on his laptop, you won't hear the end of it.
Tin tôi đi, nếu bạn làm đổ cà phê lên laptop của anh ấy, bạn sẽ không **ngừng bị nhắc đến** đâu.
Don't mention the lost tickets again or we'll never hear the end of it from Dad.
Đừng nhắc đến vé mất nữa, không thì chúng ta sẽ **bị bố nhắc mãi** đấy.
Every time I forget to call her back, I just know I won't hear the end of it.
Mỗi lần tôi quên gọi lại cho cô ấy, tôi biết chắc mình sẽ **bị nhắc hoài**.