아무 단어나 입력하세요!

"healthful" in Vietnamese

có lợi cho sức khỏe

Definition

Một thứ gì đó có lợi cho sức khỏe sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh hoặc phòng bệnh. Thường dùng cho thực phẩm, môi trường hoặc lối sống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Có lợi cho sức khỏe’ chủ yếu dùng cho vật, thức ăn, thói quen, không phải con người. Thường gặp trong các bài viết khoa học, y tế hoặc quảng cáo sản phẩm. Ví dụ: ‘chế độ ăn có lợi cho sức khỏe’, ‘môi trường có lợi cho sức khỏe’.

Examples

Leafy green vegetables are very healthful.

Các loại rau lá xanh rất **có lợi cho sức khỏe**.

She wants to eat a more healthful diet.

Cô ấy muốn ăn chế độ ăn **có lợi cho sức khỏe** hơn.

The doctor recommends healthful habits.

Bác sĩ khuyên nên có những thói quen **có lợi cho sức khỏe**.

Drinking enough water every day is a healthful practice.

Uống đủ nước mỗi ngày là một thói quen **có lợi cho sức khỏe**.

The hotel offered a healthful breakfast with lots of fruit and whole grains.

Khách sạn phục vụ bữa sáng **có lợi cho sức khỏe** với nhiều trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.

Making small, healthful changes to your routine can make a big difference over time.

Những thay đổi nhỏ, **có lợi cho sức khỏe** trong thói quen hằng ngày có thể đem lại kết quả lớn theo thời gian.