아무 단어나 입력하세요!

"heals" in Vietnamese

lành lạichữa lành

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó khỏe lại sau khi bị thương hoặc bệnh; hoặc vết thương, vấn đề tự cải thiện theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hồi phục thân thể lẫn tinh thần. 'time heals' nghĩa là thời gian sẽ chữa lành; 'heals quickly/slowly' chỉ tốc độ hồi phục. Đừng nhầm với 'cures' (trị dứt điểm).

Examples

The doctor says my arm heals well.

Bác sĩ nói tay tôi **lành lại** tốt.

She hopes her cut heals quickly.

Cô ấy hy vọng vết cắt sẽ **lành lại** nhanh.

Time heals many problems.

Thời gian **chữa lành** nhiều vấn đề.

It hurts now, but your heart heals over time.

Hiện tại đau, nhưng theo thời gian trái tim bạn sẽ **lành lại**.

This cream heals dry skin fast.

Kem này **chữa lành** da khô rất nhanh.

He always heals from disappointment eventually.

Anh ấy cuối cùng luôn **chữa lành** sau thất vọng.