아무 단어나 입력하세요!

"headwind" in Vietnamese

gió ngược

Definition

Là gió thổi ngược hướng di chuyển, khiến việc tiến lên khó khăn hơn. Cũng dùng để chỉ những khó khăn, thử thách khi đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thời tiết, hàng không, đạp xe, kinh doanh/kinh tế để chỉ khó khăn. Trái nghĩa là 'tailwind' (gió thuận). Chủ yếu dùng số ít hoặc nhiều, không dùng cho thiên tai mạnh.

Examples

The cyclist struggled against a strong headwind.

Người đi xe đạp vật lộn với **gió ngược** mạnh.

The airplane slowed down because of the headwind.

Máy bay bị chậm lại do **gió ngược**.

It is hard to walk fast with a headwind blowing.

Rất khó đi bộ nhanh khi có **gió ngược** thổi.

The company faced financial headwinds last year.

Năm ngoái công ty đã đối mặt với những **gió ngược** tài chính.

We're making progress, but there are still some headwinds ahead.

Chúng ta đang tiến bộ, nhưng vẫn còn một số **gió ngược** phía trước.

You can really feel the headwind when you cross the bridge.

Bạn có thể thực sự cảm nhận được **gió ngược** khi băng qua cầu.