아무 단어나 입력하세요!

"headwaiter" in Vietnamese

trưởng phục vụ

Definition

Người chịu trách nhiệm quản lý các nhân viên phục vụ trong nhà hàng và đảm bảo khách hài lòng với dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở nhà hàng cao cấp hoặc khách sạn. Ở nơi bình dân có thể dùng 'quản lý' hoặc 'giám sát viên'.

Examples

The headwaiter greeted us at the door.

**Trưởng phục vụ** đã chào đón chúng tôi ở cửa.

Please ask the headwaiter for a table.

Vui lòng hỏi **trưởng phục vụ** để chọn bàn.

The headwaiter manages all the staff in the dining room.

**Trưởng phục vụ** quản lý tất cả nhân viên trong phòng ăn.

If you have a problem with your order, just talk to the headwaiter.

Nếu bạn gặp vấn đề với món đã gọi, hãy nói chuyện với **trưởng phục vụ**.

Our headwaiter always remembers returning guests and their favorite tables.

**Trưởng phục vụ** của chúng tôi luôn nhớ khách quen và bàn họ thích.

The restaurant wouldn't run as smoothly without a good headwaiter.

Nhà hàng sẽ không thể vận hành suôn sẻ mà không có một **trưởng phục vụ** giỏi.