아무 단어나 입력하세요!

"headstand" in Vietnamese

trồng cây chuối

Definition

Trồng cây chuối là tư thế yoga hoặc thể dục dụng cụ, trong đó bạn cân bằng người lộn ngược trên đầu với thân và chân duỗi thẳng lên trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong yoga, thể dục dụng cụ, và xiếc. Phân biệt với 'trồng cây chuối bằng tay' (handstand). Thường nói 'làm' hoặc 'tập' trồng cây chuối. Có thể khó với người mới bắt đầu; nên thực hiện cẩn thận.

Examples

I can do a headstand for ten seconds.

Tôi có thể làm **trồng cây chuối** trong mười giây.

A headstand is hard if you are a beginner.

Nếu bạn là người mới, **trồng cây chuối** rất khó.

Yoga classes often teach the headstand pose.

Các lớp yoga thường dạy tư thế **trồng cây chuối**.

My brother practiced every day until his headstand was perfect.

Em trai tôi tập luyện mỗi ngày cho đến khi **trồng cây chuối** của nó hoàn hảo.

She fell over the first time she tried a headstand, but now she can hold it easily.

Lần đầu tiên thử **trồng cây chuối**, cô ấy bị ngã, nhưng bây giờ cô ấy đã làm được dễ dàng.

If you want to improve your balance, try learning a headstand.

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng giữ thăng bằng, hãy thử học **trồng cây chuối**.