아무 단어나 입력하세요!

"headquartered" in Vietnamese

đặt trụ sở chính

Definition

Dùng để nói nơi đặt văn phòng chính hoặc trụ sở của một công ty hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'is headquartered in/at'. Chỉ nói về vị trí trụ sở chính, không nói chi nhánh. Thường dùng trong kinh doanh, báo chí, văn bản trang trọng. Không dùng cho người hay vật không phải tổ chức.

Examples

The company is headquartered in London.

Công ty này **đặt trụ sở chính** tại London.

The charity is headquartered in New York.

Tổ chức từ thiện này **đặt trụ sở chính** tại New York.

That bank is headquartered in Paris.

Ngân hàng đó **đặt trụ sở chính** tại Paris.

Where is your company headquartered?

Công ty bạn **đặt trụ sở chính** ở đâu?

The tech giant is headquartered in Silicon Valley, but operates worldwide.

Tập đoàn công nghệ đó **đặt trụ sở chính** tại Silicon Valley nhưng hoạt động khắp toàn cầu.

Even though they're headquartered in Berlin, they have offices in many countries.

Dù **đặt trụ sở chính** tại Berlin, họ vẫn có văn phòng ở nhiều quốc gia.