아무 단어나 입력하세요!

"headpiece" in Vietnamese

món đội đầumũ bảo hộ (cho bảo vệ)

Definition

Trang sức hoặc vật dụng đội lên đầu, có thể là phụ kiện trang trí, một phần của trang phục biểu diễn, hoặc mũ bảo hộ dùng trong công việc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'headpiece' cho mũ nón thông thường. Thường chỉ dùng cho phụ kiện thời trang, lễ phục, hoặc thiết bị bảo hộ chuyên dùng.

Examples

She wore a beautiful headpiece at the wedding.

Cô ấy đội một **món đội đầu** tuyệt đẹp trong đám cưới.

The knight put on his metal headpiece before the battle.

Hiệp sĩ đội **mũ bảo hộ** kim loại trước khi ra trận.

Her costume includes a feathered headpiece.

Bộ trang phục của cô ấy có một **món đội đầu** gắn lông vũ.

That fancy headpiece really completes your look!

**Món đội đầu** lộng lẫy này thực sự làm bộ cánh của bạn hoàn hảo hơn!

For safety, all workers must wear a protective headpiece on site.

Để an toàn, tất cả công nhân phải đội **mũ bảo hộ** trên công trường.

He designed a futuristic headpiece for the runway show.

Anh ấy thiết kế một **món đội đầu** phong cách tương lai cho buổi trình diễn thời trang.