"headphone" in Vietnamese
Definition
Thiết bị đeo trên tai hoặc vào tai để nghe âm thanh từ điện thoại, máy tính, hay thiết bị điện tử khác một cách riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'tai nghe'. 'Earphones' chỉ loại nhỏ, cho vào tai, còn 'headphones' thường phủ tai. Hay gặp: 'đeo tai nghe', 'tai nghe không dây'. Ít khi dùng dạng số ít.
Examples
Please use headphones in the library.
Vui lòng sử dụng **tai nghe** trong thư viện.
My headphones are broken.
**Tai nghe** của tôi bị hỏng rồi.
She bought new headphones for her phone.
Cô ấy đã mua **tai nghe** mới cho điện thoại của mình.
You can't hear me because your headphones are too loud.
Bạn không nghe tôi vì **tai nghe** của bạn quá to.
I always wear headphones when I go running.
Tôi luôn đeo **tai nghe** khi đi chạy bộ.
Do you want to borrow my headphones for your meeting?
Bạn muốn mượn **tai nghe** của tôi cho cuộc họp không?