"headliner" in Vietnamese
Definition
Người biểu diễn hoặc tiết mục quan trọng nhất tại một sự kiện, đặc biệt là trong buổi hòa nhạc hoặc chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Headliner' thường dùng cho ca sĩ chính hoặc tiết mục nổi bật nhất trong chương trình. Không dùng cho tiêu đề trên báo chí.
Examples
The headliner will perform at 9 PM.
**Ngôi sao chính** sẽ biểu diễn lúc 9 giờ tối.
She was chosen as the festival's headliner.
Cô ấy được chọn làm **ngôi sao chính** của lễ hội.
Every concert needs a great headliner.
Mọi buổi hòa nhạc đều cần một **ngôi sao chính** xuất sắc.
After years playing small shows, he finally became a headliner.
Sau nhiều năm biểu diễn ở các sân khấu nhỏ, cuối cùng anh ấy đã trở thành **ngôi sao chính**.
Everyone cheered when the headliner walked on stage.
Mọi người đã hò reo khi **ngôi sao chính** bước lên sân khấu.
Even though she's not the headliner, her set was a crowd favorite.
Dù không phải là **ngôi sao chính**, tiết mục của cô ấy vẫn được khán giả yêu thích.