아무 단어나 입력하세요!

"headings" in Vietnamese

tiêu đề mụcđầu đề

Definition

Những từ hoặc cụm ngắn, thường được viết đậm hoặc lớn, dùng để giới thiệu các phần hoặc chủ đề trong tài liệu, trang hoặc bài viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong viết học thuật, báo cáo, tài liệu kỹ thuật. Có thể bắt gặp như 'chapter headings', 'section headings'. Phân biệt với 'title' (tiêu đề chung) và 'headline' (tin tức).

Examples

Please add headings to your report for each new section.

Hãy thêm **tiêu đề mục** cho mỗi phần mới trong báo cáo của bạn.

Use bold letters for your headings so they stand out.

Hãy dùng chữ in đậm cho các **tiêu đề mục** của bạn để chúng nổi bật.

The headings in the book help you find topics easily.

Các **tiêu đề mục** trong sách giúp bạn dễ dàng tìm chủ đề.

Good headings make your document much easier to read, don't you think?

**Tiêu đề mục** tốt giúp tài liệu của bạn dễ đọc hơn rất nhiều, đúng không?

I always struggle to come up with creative headings for my essays.

Tôi luôn gặp khó khăn khi nghĩ ra các **tiêu đề mục** sáng tạo cho bài luận của mình.

If the headings aren't clear, readers might get lost in your text.

Nếu **tiêu đề mục** không rõ ràng, người đọc có thể bị lạc trong nội dung của bạn.