아무 단어나 입력하세요!

"headdress" in Vietnamese

mũ đội đầu truyền thốngmũ trang trí

Definition

Mũ đội đầu truyền thống là vật trang trí được đội trên đầu, thường dùng trong lễ hội, nghi lễ hoặc lý do tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng cho những loại mũ, khăn hoặc vật đội đầu mang tính truyền thống, nghi lễ, không dùng cho mũ thời trang thường ngày. Thường thấy trong sự kiện văn hóa, tôn giáo.

Examples

She wore a beautiful headdress at the ceremony.

Cô ấy đội một **mũ đội đầu truyền thống** rất đẹp trong buổi lễ.

The king’s headdress was covered in jewels.

**Mũ đội đầu** của nhà vua được đính đầy đá quý.

Traditional dancers put on their headdress before performing.

Các vũ công truyền thống đội **mũ đội đầu** trước khi biểu diễn.

His elaborate feather headdress caught everyone’s attention at the festival.

**Mũ đội đầu** lông chim cầu kỳ của anh ấy thu hút sự chú ý tại lễ hội.

Making a traditional headdress can take weeks of careful work.

Làm một **mũ đội đầu** truyền thống có thể mất hàng tuần với sự tỉ mỉ.

The museum displays many unique headdresses from different cultures.

Bảo tàng trưng bày nhiều **mũ đội đầu** độc đáo từ các nền văn hóa khác nhau.