"head over heels" in Vietnamese
Definition
Cảm giác yêu một người một cách mãnh liệt, gần như say mê, đến mức mọi thứ trở nên đảo lộn vì người đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong cụm 'yêu say đắm', dùng diễn tả tình yêu sâu đậm và bất ngờ, đặc biệt là tình cảm lãng mạn. Mang tính thân mật, tích cực.
Examples
She is head over heels for her new boyfriend.
Cô ấy **yêu say đắm** bạn trai mới của mình.
Mark fell head over heels after just one date.
Mark **yêu điên cuồng** chỉ sau một buổi hẹn.
They are head over heels in love with each other.
Họ **yêu say đắm** nhau.
I can't believe how fast I went head over heels for her.
Tôi không thể tin là mình lại **yêu say đắm** cô ấy nhanh đến vậy.
He's always head over heels whenever he talks about his wife.
Anh ấy luôn **yêu điên cuồng** mỗi lần nói về vợ mình.
You could tell by his smile that he was head over heels.
Chỉ cần nhìn nụ cười là biết anh ấy **yêu say đắm**.