아무 단어나 입력하세요!

"head for" in Indonesian

hướng tớiđi về phía

Definition

Di chuyển về phía một nơi nào đó hoặc đến một điểm đến cụ thể. Thường dùng khi bắt đầu lên đường.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong hội thoại hằng ngày, thường theo sau là nơi chốn hoặc hướng ('head for home' nghĩa là về nhà). Không dùng nghĩa đầu (bộ phận cơ thể) hoặc nghĩa lãnh đạo.

Examples

We should head for the nearest hotel before it gets dark.

Chúng ta nên **hướng tới** khách sạn gần nhất trước khi trời tối.

The children head for the playground after school.

Bọn trẻ **hướng tới** sân chơi sau giờ tan học.

Let's head for the exit now.

Chúng ta **hướng đến** lối ra ngay bây giờ nhé.

After dinner, I usually head for the couch and watch TV.

Sau bữa tối, tôi thường **đi về phía** ghế sofa và xem TV.

Storm clouds are coming, so it's best to head for shelter.

Mây giông đang đến, tốt nhất nên **hướng đến** nơi trú ẩn.

It's getting late—should we head for home?

Trễ rồi—chúng ta có nên **hướng về** nhà không?