"hazelnut" in Vietnamese
Definition
Hạt phỉ là một loại hạt nhỏ, tròn, vỏ cứng, mọc trên cây phỉ. Loại hạt này thường được ăn vặt hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món ngọt và socola.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ loại hạt hoặc hương vị trong socola, cà phê và các loại bánh ngọt. Không nên nhầm lẫn với hạt óc chó (walnut) hoặc hạnh nhân (almond).
Examples
I like to eat hazelnuts as a snack.
Tôi thích ăn **hạt phỉ** như một món ăn vặt.
There is hazelnut in this chocolate bar.
Thanh sô-cô-la này có **hạt phỉ**.
A hazelnut grows on a hazel tree.
**Hạt phỉ** mọc trên cây phỉ.
Can you add some hazelnut flavor to my coffee?
Bạn có thể thêm một chút hương **hạt phỉ** vào cà phê của tôi không?
Nutella is famous for its hazelnut taste.
Nutella nổi tiếng với vị **hạt phỉ**.
I baked some cookies with chopped hazelnuts yesterday.
Hôm qua tôi đã nướng vài chiếc bánh quy với **hạt phỉ** băm nhỏ.