아무 단어나 입력하세요!

"hayward" in Vietnamese

người trông coi ruộng (chức danh lịch sử)

Definition

Người trông coi ruộng là người chịu trách nhiệm bảo vệ đồng ruộng và hàng rào, nhất là để ngăn động vật phá hoại mùa màng. Ngày nay thuật ngữ này chủ yếu chỉ dùng trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay từ này hầu như chỉ dùng trong sách lịch sử hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với tên người hay nghề nghiệp hiện đại.

Examples

The hayward checked the village fences every morning.

Mỗi sáng, **người trông coi ruộng** kiểm tra hàng rào của làng.

A hayward's job was to stop animals from eating the crops.

Nhiệm vụ của **người trông coi ruộng** là ngăn không cho động vật ăn vụ mùa.

The hayward reported to the village leader.

**Người trông coi ruộng** báo cáo với trưởng làng.

In medieval England, being a hayward was an important responsibility.

Ở nước Anh thời trung cổ, làm **người trông coi ruộng** là một trách nhiệm lớn.

Today, the word hayward is mostly found in history books.

Ngày nay, từ **người trông coi ruộng** chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử.

Few people today know what a hayward did.

Ngày nay, ít ai biết **người trông coi ruộng** từng làm gì.