아무 단어나 입력하세요!

"haystacks" in Vietnamese

đống cỏ khô

Definition

Các đống cỏ khô lớn được chất ngoài trời ở trang trại để làm thức ăn cho vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông thôn, trang trại hoặc lịch sử. Thành ngữ 'như tìm kim trong đống cỏ khô' nói đến việc rất khó tìm thấy điều gì đó.

Examples

The cows ate from the haystacks every day.

Những con bò ăn từ các **đống cỏ khô** mỗi ngày.

We built three haystacks behind the barn.

Chúng tôi đã dựng ba **đống cỏ khô** sau chuồng.

Children like to jump on haystacks during the harvest festival.

Trẻ em thích nhảy lên các **đống cỏ khô** trong lễ hội mùa gặt.

Finding my lost earring in those haystacks was impossible!

Tìm được hoa tai bị mất trong những **đống cỏ khô** đó thật là bất khả thi!

The golden haystacks glowed in the light of the setting sun.

Những **đống cỏ khô** vàng rực rỡ dưới ánh hoàng hôn.

Ever tried looking for a needle in haystacks? That's how I felt hunting for my keys.

Bạn đã bao giờ thử tìm kim trong **đống cỏ khô** chưa? Tìm chìa khoá của tôi cũng cảm giác y như vậy.