아무 단어나 입력하세요!

"hayloft" in Vietnamese

gác chứa cỏ khô

Definition

Khu vực phía trên chuồng hoặc kho của trang trại để dự trữ cỏ khô, thường nằm trên khu vực nuôi gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gác chứa cỏ khô’ thường chỉ xuất hiện khi nói về nông trại truyền thống, không dùng cho kho hiện đại hay gác mái.

Examples

The hay was stored in the hayloft above the cows.

Cỏ khô được cất trong **gác chứa cỏ khô** phía trên chuồng bò.

Kids liked to play in the hayloft every summer.

Trẻ con thích chơi ở **gác chứa cỏ khô** vào mỗi mùa hè.

The farmer climbed up to the hayloft to get more hay.

Người nông dân leo lên **gác chứa cỏ khô** để lấy thêm cỏ.

We used to tell ghost stories up in the hayloft when we were kids.

Hồi nhỏ chúng tôi từng kể chuyện ma ở **gác chứa cỏ khô**.

It's hot up in the hayloft during the summer, but the view over the fields is amazing.

Trên **gác chứa cỏ khô** mùa hè rất nóng, nhưng cảnh nhìn ra cánh đồng thật tuyệt vời.

She hid the old bicycle up in the hayloft so her brother wouldn't find it.

Cô ấy giấu chiếc xe đạp cũ trên **gác chứa cỏ khô** để em trai không tìm thấy.