아무 단어나 입력하세요!

"hawthorn" in Vietnamese

cây táo gai

Definition

Cây táo gai là loại cây nhỏ hoặc bụi rậm có gai nhọn, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, thường cho quả nhỏ màu đỏ hoặc cam.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây táo gai' thường dùng trong bối cảnh thực vật, làm vườn hoặc thảo dược. Quả của nó dùng làm mứt hoặc thuốc.

Examples

The hawthorn has sharp thorns on its branches.

Cành của **cây táo gai** có nhiều gai nhọn.

Many birds build nests in the hawthorn tree.

Nhiều loài chim làm tổ trên cây **táo gai**.

The fruit of the hawthorn is small and red.

Quả của **cây táo gai** nhỏ và đỏ.

Some people use hawthorn berries to make herbal tea.

Một số người sử dụng quả **táo gai** để pha trà thảo mộc.

The old fence was covered with thick hawthorn bushes.

Hàng rào cũ bị phủ đầy những bụi **táo gai** rậm rạp.

Have you ever tasted hawthorn candy? It's sweet and a little sour.

Bạn đã từng ăn kẹo **táo gai** chưa? Nó ngọt và hơi chua.