아무 단어나 입력하세요!

"hawkers" in Vietnamese

người bán hàng rong

Definition

Người bán hàng ở nơi công cộng mà không cố định một chỗ, thường mang hàng rong đi nhiều nơi để bán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bán hàng rong' được sử dụng phổ biến, đồng nghĩa với 'street vendor'. Người học nên dùng cụm này khi nói về bán hàng trên phố.

Examples

Hawkers sell fruit on the busy street.

**Người bán hàng rong** bán trái cây trên con phố đông đúc.

There are many hawkers near the market.

Có nhiều **người bán hàng rong** gần chợ.

Hawkers walk from house to house to sell their goods.

**Người bán hàng rong** đi từng nhà để bán hàng của họ.

We bought snacks from the hawkers outside the stadium.

Chúng tôi đã mua đồ ăn nhẹ từ **người bán hàng rong** bên ngoài sân vận động.

In some cities, hawkers add color and life to the streets.

Ở một số thành phố, **người bán hàng rong** làm cho các con phố thêm sống động và màu sắc.

Tourists love stopping at hawkers to try local food.

Khách du lịch thích dừng lại ở các **người bán hàng rong** để thử món ăn địa phương.