아무 단어나 입력하세요!

"haven't" in Vietnamese

chưakhông (dạng rút gọn của 'have not')

Definition

'haven't' là viết tắt của 'have not', dùng để nói một việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành đến thời điểm hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói hoặc viết thân mật. Dùng với 'I', 'you', 'we', 'they'; với 'he', 'she', 'it' dùng 'hasn't'. Thường dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm hoặc việc chưa hoàn thành.

Examples

I haven't finished my homework yet.

Tôi **chưa làm xong** bài tập về nhà.

They haven't seen that movie.

Họ **chưa xem** bộ phim đó.

We haven't eaten breakfast.

Chúng tôi **chưa ăn** sáng.

You haven't missed anything important, don't worry.

Bạn **không bỏ lỡ** điều gì quan trọng đâu, đừng lo.

I haven't been to Paris, but I'd love to go someday.

Tôi **chưa từng đến** Paris, nhưng tôi rất muốn đi vào một ngày nào đó.

We haven't heard from him in weeks—should we call?

Chúng tôi **chưa nghe tin** gì từ anh ấy nhiều tuần rồi—có nên gọi không?