아무 단어나 입력하세요!

"haven't i seen you somewhere before" in Vietnamese

Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?

Definition

Cụm từ này thường được dùng khi bạn cảm thấy đã gặp ai đó trước đây hoặc họ trông quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để bắt chuyện, đôi khi hơi hài hước hoặc tán tỉnh; không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Haven't I seen you somewhere before? Maybe at the library?

**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?** Có thể ở thư viện chăng?

He smiled and said, 'Haven't I seen you somewhere before?'

Anh ấy mỉm cười và nói: '**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?**'

People sometimes use 'haven't I seen you somewhere before' to start talking to strangers.

Đôi khi mọi người dùng '**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?**' để bắt chuyện với người lạ.

Haven't I seen you somewhere before? You look really familiar.

**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?** Trông bạn rất quen.

People still use 'haven't I seen you somewhere before' as a cheesy pick-up line.

Nhiều người vẫn dùng '**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?**' như là một câu tán tỉnh hơi sến.

If someone says 'haven't I seen you somewhere before?', they might just want to break the ice.

Nếu ai đó nói '**Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây phải không?**', có thể họ chỉ muốn bắt chuyện.