아무 단어나 입력하세요!

"havel" in Vietnamese

Havel

Definition

'Havel' là danh từ riêng, thường chỉ một con sông ở Đức hoặc họ của một số người. Cũng có thể là tên địa danh hoặc tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa khi dùng, thường dùng cho tên sông, họ hoặc địa danh. Không nên nhầm với 'have'.

Examples

The Havel is a famous river in Germany.

**Havel** là một con sông nổi tiếng ở Đức.

Many boats travel on the Havel every summer.

Mỗi mùa hè có rất nhiều thuyền đi lại trên sông **Havel**.

Havel is also a last name in some countries.

**Havel** cũng là họ ở một số quốc gia.

We took a long walk by the Havel at sunset.

Chúng tôi đã đi dạo lâu bên bờ **Havel** lúc hoàng hôn.

My friend’s last name is Havel.

Họ của bạn tôi là **Havel**.

Did you know the city is named after the Havel?

Bạn có biết thành phố này được đặt tên theo sông **Havel** không?