"have your moments" in Vietnamese
Definition
Một người đôi khi làm điều gì đó rất tốt hoặc thể hiện phẩm chất tốt, dù không phải lúc nào cũng như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này dùng trong tình huống thân mật, mang ý tếu táo, vừa khen vừa đùa nhẹ nhàng. Thường dùng với bạn bè hoặc người thân.
Examples
You have your moments of genius.
Bạn cũng **có lúc xuất sắc** đấy, thật là thiên tài.
Even the quietest person can have their moments.
Ngay cả người ít nói nhất cũng **có những khoảnh khắc**.
Our old dog still has his moments.
Chú chó già của chúng tôi vẫn **có lúc xuất sắc**.
Don't underestimate him—he has his moments.
Đừng đánh giá thấp anh ấy—anh ấy cũng **có những khoảnh khắc**.
She can be clumsy, but she has her moments of brilliance.
Cô ấy hơi vụng về, nhưng cũng **có lúc xuất sắc** thật sự.
Sure, the movie is slow, but it has its moments.
Đúng là bộ phim chậm, nhưng cũng **có những khoảnh khắc** hay.