아무 단어나 입력하세요!

"have your head in the sand" in Vietnamese

giả vờ như không biết vấn đềchôn đầu xuống cát

Definition

Cố ý không đối mặt hoặc làm ngơ trước một vấn đề, giả vờ như nó không tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi chỉ trích ai đó tránh né vấn đề rõ ràng. Có thể thay bằng 'giả vờ không biết'. Không liên quan đến cát thực sự.

Examples

You can't have your head in the sand about these bills anymore.

Bạn không thể **giả vờ như không biết** các hóa đơn này thêm nữa.

She has her head in the sand about her health problems.

Cô ấy **giả vờ như không biết** các vấn đề sức khỏe của mình.

If you have your head in the sand, nothing will improve.

Nếu bạn cứ **giả vờ như không biết vấn đề**, sẽ không có gì thay đổi.

He keeps having his head in the sand about his job loss, pretending everything’s fine.

Anh ấy vẫn **giả vờ như không biết** việc mất việc, cố tỏ ra không có chuyện gì.

Don't just have your head in the sand—take action before it's too late.

Đừng chỉ **giả vờ không biết**—hãy hành động trước khi quá muộn.

We can't afford to have our heads in the sand about climate change any longer.

Chúng ta không thể **giả vờ như không biết** về biến đổi khí hậu nữa.