아무 단어나 입력하세요!

"have your head above water" in Vietnamese

giữ đầu khỏi ngập nướccầm cự

Definition

Khi gặp khó khăn, nhất là về tài chính, vẫn cố gắng sống sót, không bị nhấn chìm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, thông dụng trong văn nói; thường dùng cho tình trạng thiếu tiền hoặc áp lực. Không liên quan thực tế đến nước.

Examples

It's hard to have your head above water when you lose your job.

Khi mất việc, thật khó để **giữ đầu khỏi ngập nước**.

We work overtime just to have our head above water every month.

Chúng tôi làm thêm giờ chỉ để **cầm cự** mỗi tháng.

After paying all my bills, I barely have my head above water.

Sau khi trả hết các hóa đơn, tôi chỉ vừa đủ **giữ đầu khỏi ngập nước**.

Right now, we're just trying to have our head above water until things get better.

Hiện tại, chúng tôi chỉ cố **cầm cự** cho đến khi mọi thứ tốt hơn.

She managed to have her head above water during a really tough year.

Trong một năm rất khó khăn, cô ấy đã **giữ đầu khỏi ngập nước**.

Sometimes I feel like I can barely have my head above water with all these deadlines.

Đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ vừa đủ **cầm cự** với hàng loạt deadline này.