아무 단어나 입력하세요!

"have your hands full" in Vietnamese

bận tối mắt tối mũibận ngập đầu

Definition

Khi ai đó có quá nhiều việc hoặc trách nhiệm cùng lúc nên rất bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó quá bận, không chỉ vì nhiều đồ vật trên tay mà là nhiều việc phải làm.

Examples

I have my hands full taking care of the kids.

Tôi **bận tối mắt tối mũi** vì chăm con.

She has her hands full with two jobs.

Cô ấy **bận ngập đầu** với hai công việc.

You really have your hands full this week.

Tuần này bạn thật sự **bận tối mắt tối mũi**.

Sorry I can't help right now—I have my hands full with this project.

Xin lỗi, bây giờ tôi không giúp được—tôi **bận ngập đầu** với dự án này.

He already has his hands full, so don't give him extra work.

Anh ấy đã **quá bận rộn** rồi, đừng giao thêm việc nữa.

With three small kids, I've definitely got my hands full these days.

Có ba đứa nhỏ, dạo này tôi **bận tối mắt tối mũi** luôn.