아무 단어나 입력하세요!

"have your feet on the ground" in Vietnamese

thực tếgiữ đôi chân trên mặt đất

Definition

Thái độ thực tế, suy nghĩ và hành động không bị những ước mơ viển vông hay cảm xúc cuốn đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng để miêu tả người tỉnh táo, không mơ mộng quá nhiều, rất thích hợp khi nói về công việc hay cuộc sống.

Examples

Jane always has her feet on the ground when making big decisions.

Jane luôn **giữ đôi chân trên mặt đất** khi đưa ra những quyết định lớn.

It's important to have your feet on the ground when planning for the future.

Khi lên kế hoạch cho tương lai, điều quan trọng là phải **thực tế**.

Despite his success, Mark still has his feet on the ground.

Dù thành công, Mark vẫn luôn **giữ đôi chân trên mặt đất**.

"You dream big, but you always have your feet on the ground—I admire that."

"Bạn mơ lớn, nhưng luôn **giữ đôi chân trên mặt đất**—tôi rất ngưỡng mộ điều đó."

Even with all the excitement, try to have your feet on the ground.

Dù có phấn khích cỡ nào, hãy cố **giữ đôi chân trên mặt đất**.

People say that if you have your feet on the ground, you'll go far in life.

Người ta nói nếu bạn **giữ đôi chân trên mặt đất**, bạn sẽ tiến xa trong cuộc sống.