아무 단어나 입력하세요!

"have your ass in a sling" in Vietnamese

gặp rắc rối lớngặp phiền phức lớn

Definition

Đây là một thành ngữ không trang trọng và hơi thô tục, dùng để chỉ việc gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc chịu hậu quả lớn, thường vì làm điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, mang chút thô tục ('ass'), thường chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc hài hước. Tương đương 'gặp rắc rối to'. Tránh dùng nơi trang trọng. Có thể gặp dạng 'get your ass in a sling.'

Examples

If you don't finish your homework, you'll have your ass in a sling.

Nếu bạn không làm bài tập về nhà, bạn sẽ **gặp rắc rối lớn**.

He knew that lying would have his ass in a sling if his parents found out.

Anh ấy biết nói dối sẽ **gặp rắc rối lớn** nếu bố mẹ phát hiện.

Don't mess around at work, or you'll have your ass in a sling.

Đừng đùa giỡn ở chỗ làm, nếu không bạn sẽ **gặp rắc rối lớn**.

If the boss catches you skipping meetings, you could have your ass in a sling.

Nếu sếp bắt gặp bạn trốn họp, bạn có thể **gặp rắc rối lớn** đấy.

Man, if you keep talking back to the coach, you're gonna have your ass in a sling.

Bạn ơi, cứ cãi lại huấn luyện viên là sẽ **gặp rắc rối lớn** đấy.

You forget your anniversary again and you'll really have your ass in a sling.

Nếu anh lại quên ngày kỷ niệm thì sẽ **gặp rắc rối lớn** đấy.