아무 단어나 입력하세요!

"have you heard" in Vietnamese

bạn đã nghe chưabạn có nghe không

Definition

Cách phổ biến để hỏi ai đó xem họ có biết tin tức, thông tin hoặc tin đồn gần đây không.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi bắt đầu câu chuyện về tin tức hoặc chuyện thú vị: 'Bạn đã nghe về...' hoặc 'Bạn đã nghe rằng...?'

Examples

Have you heard the news?

**Bạn đã nghe chưa** tin này?

Have you heard about the new restaurant?

**Bạn đã nghe chưa** về nhà hàng mới?

Have you heard that Anna moved to London?

**Bạn đã nghe chưa** rằng Anna đã chuyển tới London?

Have you heard? Mark finally got the job!

Ơ, **bạn đã nghe chưa**? Mark cuối cùng cũng nhận được việc rồi!

Have you heard what happened at the party last night?

**Bạn đã nghe chưa** chuyện đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua?

Oh, have you heard? They're closing the old bookstore next month.

Ô, **bạn đã nghe chưa**? Tháng sau họ sẽ đóng cửa tiệm sách cũ đó.