"have too" in Vietnamese
cũng cócũng sở hữu
Definition
Dùng khi một người cũng có cái gì đó giống như người khác. Thường để thể hiện sự đồng ý hoặc sự giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, chủ yếu ở cuối câu. Không dùng 'too have'; chỉ dùng sau khi người khác đã nói trước.
Examples
I have too.
Tôi **cũng có**.
You have too many books!
Bạn **cũng có** quá nhiều sách!
She wants to have too.
Cô ấy cũng muốn **có**.
My brother got a new bike, and now I have too.
Anh trai tôi có xe đạp mới, bây giờ tôi **cũng có**.
If you get dessert, can I have too?
Nếu bạn lấy món tráng miệng, tôi **cũng có** được không?
Everyone else is going, so I want to have too.
Mọi người đều đi, nên tôi **cũng muốn** đi.