"have too many irons in the fire" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đảm nhận quá nhiều công việc, dự án hoặc trách nhiệm cùng một lúc nên dễ bị quá tải và khó làm tốt mọi việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng trong hội thoại thường ngày, thường mang tính cảnh báo không nên ôm đồm nhiều việc một lúc. Có thể thay bằng 'cố quá thành quá cố' hoặc 'ngồi trên nhiều ghế'.
Examples
He has too many irons in the fire and can't finish his homework on time.
Anh ấy **ôm đồm quá nhiều việc** nên không thể làm bài tập đúng hạn.
If you have too many irons in the fire, you might get stressed.
Nếu bạn **ôm đồm quá nhiều việc**, bạn có thể bị căng thẳng.
My mom tells me not to have too many irons in the fire at school.
Mẹ tôi bảo tôi đừng **ôm đồm quá nhiều việc** ở trường.
I think I've got too many irons in the fire right now, so I need to slow down.
Tôi nghĩ mình **ôm đồm quá nhiều việc** nên cần chậm lại một chút.
She always has too many irons in the fire, but somehow gets everything done.
Cô ấy luôn **ôm đồm quá nhiều việc**, nhưng bằng cách nào đó vẫn làm xong hết.
Don’t have too many irons in the fire if you want to keep your sanity!
Đừng **ôm đồm quá nhiều việc** nếu bạn muốn giữ được bình tĩnh!