아무 단어나 입력하세요!

"have to show for" in Vietnamese

có thành quảcó kết quả để chứng minh

Definition

Sau khi bỏ ra nỗ lực, thời gian hoặc tiền bạc, đây là thành quả hay dấu hiệu rõ ràng mà bạn có thể chứng minh. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả có xứng đáng không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn: 'không có gì để chứng minh', 'bạn có gì để khoe?'. Hàm ý thất vọng khi kết quả không xứng đáng.

Examples

After ten years of work, he has little to show for it.

Làm việc mười năm mà anh ấy chỉ có rất ít **thành quả để chứng minh**.

I studied all week, but I have nothing to show for it.

Tôi học suốt cả tuần mà **chẳng có thành quả gì để chứng minh**.

What do you have to show for your hard work?

Làm việc chăm chỉ vậy bạn có **thành quả gì để chứng minh** không?

He spent all his savings, and now he has nothing to show for it.

Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm, giờ chẳng có **thành quả gì để chứng minh**.

So many hours at the gym and this is all I have to show for it!

Bao nhiêu giờ ở phòng gym và đây là tất cả **thành quả** của tôi sao!

Years of investments and what do we have to show for it? Not much.

Đầu tư nhiều năm và chúng ta **có gì để chứng minh**? Không nhiều.