"have to get married" in Vietnamese
Definition
Bị bắt buộc hoặc cảm thấy phải kết hôn, thường vì lý do gia đình, xã hội, pháp lý hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó chịu áp lực hoặc bắt buộc kết hôn, không phải do tự nguyện. Gặp nhiều trong các câu chuyện về truyền thống, gia đình hay hoàn cảnh bất ngờ (như mang thai ngoài ý muốn).
Examples
They have to get married because of family traditions.
Họ **phải kết hôn** vì truyền thống gia đình.
She has to get married because she is pregnant.
Cô ấy **phải kết hôn** vì đang mang thai.
Sometimes people feel they have to get married to make their parents happy.
Đôi khi người ta cảm thấy mình **phải kết hôn** để làm bố mẹ vui lòng.
They didn’t really want to, but they had to get married after the news broke.
Họ thật ra không muốn, nhưng sau khi tin tức lộ ra thì **phải kết hôn**.
My cousin wasn’t planning on it, but he has to get married now.
Anh họ tôi không tính vậy, nhưng giờ **phải kết hôn** rồi.
Back then, if you got caught together, you pretty much had to get married.
Ngày xưa, nếu bị bắt gặp ở cùng nhau thì gần như **phải kết hôn**.