"have time to kill" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc bạn có thời gian rảnh mà không có việc gấp cần làm, thường là phải chờ đợi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, thường khi phải chờ đợi hoặc giữa các cuộc hẹn. Nhấn mạnh việc có thời gian rảnh thay vì việc làm gì trong thời gian đó.
Examples
I have time to kill before my dentist appointment.
Tôi **có thời gian rảnh** trước cuộc hẹn nha sĩ.
We had time to kill, so we walked around the park.
Chúng tôi **có thời gian rảnh**, nên đã đi dạo quanh công viên.
Do you have time to kill this afternoon?
Chiều nay bạn **có thời gian rảnh** không?
The movie starts in an hour, so I've got some time to kill.
Phim còn một tiếng nữa mới bắt đầu, nên tôi **có thời gian rảnh**.
If you have time to kill, you should check out that café across the street.
Nếu bạn **có thời gian rảnh**, nên thử quán cà phê bên kia đường.
I usually read a book when I have time to kill at the airport.
Tôi thường đọc sách khi **có thời gian rảnh** ở sân bay.