아무 단어나 입력하세요!

"have the tiger by the tail" in Vietnamese

nắm đuôi hổ

Definition

Bạn rơi vào một tình huống mạnh mẽ hoặc nguy hiểm khó kiểm soát và không dễ thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ẩn dụ khi nói về dự án lớn, quyết định mạo hiểm hoặc trách nhiệm quá sức – không dễ bỏ giữa chừng.

Examples

After he started the new business, he realized he had the tiger by the tail.

Sau khi bắt đầu kinh doanh mới, anh ấy nhận ra mình đang **nắm đuôi hổ**.

She took on too many tasks and now she has the tiger by the tail.

Cô ấy nhận quá nhiều việc và bây giờ đang **nắm đuôi hổ**.

If you continue this risky plan, you may have the tiger by the tail.

Nếu bạn tiếp tục kế hoạch mạo hiểm này, bạn có thể sẽ **nắm đuôi hổ**.

We thought the project would be simple, but now we have the tiger by the tail and can’t stop.

Chúng tôi nghĩ dự án sẽ đơn giản, nhưng giờ **nắm đuôi hổ** và không thể dừng lại.

Ever since the story went viral, the company has the tiger by the tail with all the media attention.

Kể từ khi câu chuyện lan truyền, công ty **nắm đuôi hổ** vì sự chú ý của truyền thông.

You wanted more responsibility, now you have the tiger by the tail—good luck handling it!

Bạn muốn nhiều trách nhiệm hơn, giờ bạn **nắm đuôi hổ** rồi—chúc may mắn xử lý nhé!