"have the devil to pay" in Vietnamese
Definition
Rơi vào rắc rối nghiêm trọng hoặc đối mặt hậu quả xấu, nhất là do hành động sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ cũ, thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh rắc rối nặng và thường do lỗi của mình. Chủ yếu dùng khi cảnh báo hoặc hối hận. Ít gặp ở tiếng Anh hiện đại.
Examples
If you forget to do your homework again, you'll have the devil to pay.
Nếu em lại quên làm bài tập về nhà, sẽ **gặp rắc rối lớn** đấy.
He lied to his boss and now he has the devil to pay.
Anh ta nói dối sếp và giờ **phải đối mặt hậu quả nghiêm trọng**.
You'll have the devil to pay if you break that window.
Nếu em làm vỡ cửa sổ đó, **sẽ rắc rối lớn đấy**.
If Dad finds out we took his car, we'll have the devil to pay.
Nếu bố biết bọn mình lấy xe của bố, **sẽ gặp rắc rối to**.
She forgot their anniversary, so she definitely has the devil to pay now.
Cô ấy quên ngày kỷ niệm, nên chắc chắn giờ **rất phiền toái** rồi.
After breaking the rules at work, he knew he'd have the devil to pay sooner or later.
Sau khi phá vỡ quy định ở chỗ làm, anh ấy biết sớm muộn gì cũng **gặp rắc rối lớn**.