아무 단어나 입력하세요!

"have some more" in Vietnamese

dùng thêm điăn thêm đilấy thêm đi

Definition

Một cách lịch sự để mời ai đó ăn hoặc uống thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bữa ăn thân mật khi mời khách; mang tính thân thiện, gần gũi, hiếm khi dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Would you like to have some more rice?

Bạn có muốn **dùng thêm đi** không?

Please have some more juice.

Mời bạn **dùng thêm đi** nước ép.

You can have some more if you're still hungry.

Nếu bạn còn đói, bạn có thể **ăn thêm đi**.

Go ahead and have some more cake, there's plenty left.

Cứ tự nhiên **lấy thêm đi** bánh nhé, còn nhiều lắm.

Don't be shy, have some more salad.

Đừng ngại, **ăn thêm đi** salad nhé.

If you liked it, please have some more!

Nếu bạn thích, xin **dùng thêm đi** nhé!