"have one foot in the grave" in Vietnamese
Definition
Chỉ người quá già hoặc bị ốm nặng nên sắp qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói đùa, không nên dùng khi nói chuyện nghiêm túc về sức khỏe của ai đó. Thường nói về người già hoặc người bệnh nặng.
Examples
After his long illness, Grandpa really has one foot in the grave.
Sau thời gian bệnh nặng, ông ngoại thực sự đã **một chân đã đặt vào quan tài** rồi.
The old dog sadly has one foot in the grave now.
Con chó già ấy giờ buồn thay đã **một chân đã đặt vào quan tài**.
She looks so weak, it seems she has one foot in the grave.
Cô ấy trông yếu đến nỗi như thể **một chân đã đặt vào quan tài**.
Don’t worry, I may be old but I don’t have one foot in the grave yet!
Đừng lo, tôi già thật nhưng vẫn chưa **một chân đã đặt vào quan tài** đâu!
He jokes about his age, saying he has one foot in the grave, but he's actually very energetic.
Ông ấy đùa về tuổi tác, nói là **một chân đã đặt vào quan tài**, nhưng thật ra vẫn còn rất khoẻ.
After her surgery, some people thought she had one foot in the grave, but she recovered quickly.
Sau ca phẫu thuật, có người nghĩ cô ấy **một chân đã đặt vào quan tài**, nhưng cô lại hồi phục rất nhanh.