"have nothing on" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có hai nghĩa: (1) không mặc quần áo, (2) kém hơn ai đó hay cái gì đó, tức là người hoặc vật kia tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đầu dùng trong tình huống thân mật hay chọc vui về chuyện không mặc đồ. Nghĩa thứ hai dùng so sánh, nhấn mạnh sự thua kém. Không nên dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
The baby has nothing on.
Em bé **không mặc gì cả**.
This phone has nothing on the new model.
Chiếc điện thoại này **không sánh bằng** mẫu mới.
He has nothing on his feet.
Anh ấy **không đi gì ở chân**.
Honestly, last year's movie has nothing on this one—it's so much better!
Thật lòng, phim năm ngoái **không sánh bằng** phim này—phim này hay hơn nhiều!
She walked into the room and realized she had nothing on!
Cô ấy bước vào phòng và nhận ra mình **không mặc gì cả**!
Honestly, that restaurant has nothing on my mom's cooking.
Thật lòng, nhà hàng đó **không sánh bằng** món mẹ mình nấu.