아무 단어나 입력하세요!

"have kittens" in Vietnamese

lo lắng phát cáuhoảng hốttức điên lên

Definition

Khi ai đó cực kỳ lo lắng, tức giận hoặc sốc về điều gì đó, thường diễn đạt theo cách cường điệu hoặc kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt rất thân mật và mang sắc thái Anh; hiếm dùng ở Mỹ. Thường dùng để nói về người khác, không dùng cho bản thân. Dùng trong tình huống cảm xúc (tức giận, sốc, lo lắng) cường điệu.

Examples

When dad saw the mess, he had kittens.

Khi bố nhìn thấy đống lộn xộn đó, ông đã **lo lắng phát cáu**.

She almost had kittens when I told her the news.

Khi tôi nói tin đó, cô ấy suýt **hoảng hốt lên**.

My mom will have kittens if I'm late again.

Nếu tôi lại đến muộn, mẹ tôi sẽ **lo lắng phát cáu** mất.

The teacher had kittens when she saw us playing with water in the hallway.

Cô giáo đã **tức điên lên** khi thấy chúng tôi nghịch nước ở hành lang.

If his team loses again, he'll probably have kittens.

Nếu đội của anh ấy lại thua, chắc anh ấy sẽ **lo lắng phát cáu**.

Honestly, I thought my boss was going to have kittens over the missing files.

Thật lòng mà nói, tôi tưởng sếp mình sẽ **tức điên lên** vì mất mấy tệp đó.