"have it over" in Vietnamese
Definition
Vượt trội hơn ai đó hay điều gì đó; có lợi thế hơn họ theo một cách nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Have it over" mang tính không trang trọng, hay dùng trong tiếng Anh Anh và Úc. Tiếng Anh Mỹ thường dùng "have the edge over" hoặc "be better than".
Examples
She definitely has it over her classmates in math.
Cô ấy chắc chắn **vượt trội hơn** các bạn cùng lớp về toán.
This phone has it over the older model because of its camera.
Điện thoại này **vượt trội hơn** mẫu cũ nhờ camera của nó.
Experience has it over enthusiasm in this job.
Kinh nghiệm **vượt trội hơn** sự nhiệt tình trong công việc này.
He just has it over everyone when it comes to public speaking.
Cứ nói đến diễn thuyết thì anh ấy **vượt trội hơn** tất cả mọi người.
Honestly, your grandma’s pie really has it over the store-bought ones.
Nói thật lòng, bánh của bà bạn thật sự **vượt trội hơn** mấy cái mua ở tiệm.
You might be fast, but I have it over you in endurance.
Bạn có thể nhanh, nhưng về sức bền tôi lại **vượt trội hơn** bạn.