"have it out with" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện trực tiếp và thẳng thắn với ai đó về một vấn đề để giải quyết căng thẳng hay bất đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân khi có mâu thuẫn hoặc cảm xúc mạnh. Không dùng cho các cuộc nói chuyện xã giao hay lịch sự.
Examples
I need to have it out with my friend about what happened.
Tôi cần **nói chuyện thẳng thắn** với bạn mình về chuyện đã xảy ra.
She finally decided to have it out with her boss.
Cuối cùng cô ấy đã quyết định **nói chuyện thẳng thắn** với sếp.
If you’re upset, you should have it out with him.
Nếu bạn đang bực, bạn nên **nói chuyện thẳng thắn** với anh ấy.
We argued for weeks, and finally I had to just have it out with her face to face.
Chúng tôi cãi nhau nhiều tuần, cuối cùng tôi phải **nói chuyện thẳng thắn** với cô ấy mặt đối mặt.
He won’t listen until you have it out with him.
Anh ấy sẽ không lắng nghe cho đến khi bạn **nói chuyện thẳng thắn** với anh ấy.
They’re avoiding each other instead of just having it out and moving on.
Họ đang tránh mặt nhau thay vì **nói chuyện thẳng thắn** rồi tiến tới.