아무 단어나 입력하세요!

"have it out" in Vietnamese

nói chuyện thẳng thắngiải quyết dứt điểm

Definition

Nói chuyện trực tiếp, không giấu giếm với ai đó để giải quyết mâu thuẫn hay căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ những cuộc nói chuyện nghiêm túc giải quyết vấn đề hoặc mâu thuẫn. Hay gặp ở cụm như 'have it out with ai đó'. Không mang ý nghĩa đánh nhau.

Examples

I need to have it out with my friend about what happened.

Tôi cần **nói chuyện thẳng thắn** với bạn mình về những gì đã xảy ra.

Sometimes it's better to have it out than stay silent.

Đôi khi **nói chuyện thẳng thắn** còn tốt hơn là giữ im lặng.

They decided to have it out before things got worse.

Họ quyết định **nói chuyện thẳng thắn** trước khi mọi thứ trở nên tệ hơn.

If you're upset, just have it out with him and move on.

Nếu bạn thấy khó chịu, hãy **nói chuyện dứt điểm** với anh ấy rồi bỏ qua.

They finally had it out after weeks of tension.

Sau nhiều tuần căng thẳng, họ cuối cùng cũng **nói chuyện thẳng thắn** với nhau.

We've got to have it out or this will just keep building up.

Chúng ta phải **nói chuyện thẳng thắn**, nếu không mọi chuyện sẽ càng căng thẳng thêm.