"have it coming" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó gặp phải chuyện xấu vì hành động của mình, nghĩa là họ xứng đáng nhận kết quả đó. Thường dùng để nói ai đó chịu hậu quả do chính mình gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, mang tính phán xét. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể nói 'nó đáng bị như vậy' khi ai đó nhận hậu quả xứng đáng.
Examples
He was rude to everyone, so he had it coming when he lost his job.
Anh ấy cư xử thô lỗ với mọi người, nên khi mất việc thì cũng **đáng bị như vậy**.
If you keep being late, you have it coming when the teacher gets angry.
Nếu bạn cứ đến muộn, thì khi thầy cô nổi giận là bạn **đáng bị như vậy** thôi.
She teased her little brother, but when he yelled back, she had it coming.
Cô ấy trêu chọc em trai, nhưng khi bị em la lại thì cũng **đáng bị như vậy** thôi.
Honestly, after the way he acted, he totally had it coming.
Thật sự, sau cách cư xử của anh ta, anh ấy hoàn toàn **đáng bị như vậy**.
You break the rules, you have it coming — simple as that.
Bạn phá luật, bạn **đáng bị như vậy** — đơn giản vậy thôi.
"Did you see her get splashed by that car?" "Yeah, she had it coming after yelling at the driver."
"Bạn thấy cô ấy bị nước bắn lên không?" "Ừ, sau khi la mắng tài xế thì **đáng bị như vậy** rồi."