아무 단어나 입력하세요!

"have it all together" in Vietnamese

kiểm soát mọi thứ rất tốtsống rất quy củ

Definition

Một người rất quy củ, tự tin và biết quản lý mọi mặt của cuộc sống tốt. Người đó tỏ ra ít gặp khó khăn hoặc xử lý vấn đề rất nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khen ai đó có cuộc sống rất gọn gàng hoặc luôn bình tĩnh trước áp lực. Có thể nói nghiêm túc hoặc đùa tuỳ theo ngữ cảnh.

Examples

She has it all together at work and never seems stressed.

Cô ấy **kiểm soát mọi thứ rất tốt** trong công việc và không bao giờ có vẻ căng thẳng.

Some people seem to have it all together, but everyone has problems.

Một số người dường như **kiểm soát mọi thứ rất tốt**, nhưng ai cũng có vấn đề cả.

I wish I could have it all together like my sister.

Ước gì tôi cũng **kiểm soát mọi thứ rất tốt** như chị gái mình.

You make it look so easy—you really have it all together.

Bạn làm mọi thứ trông thật dễ dàng—bạn thật sự **kiểm soát mọi thứ rất tốt**.

Don't be fooled—nobody actually has it all together all the time.

Đừng để bị đánh lừa—không ai thực sự **kiểm soát mọi thứ rất tốt** mọi lúc đâu.

Whenever things get tough, she still manages to have it all together.

Khi mọi việc khó khăn, cô ấy vẫn **kiểm soát mọi thứ rất tốt**.