아무 단어나 입력하세요!

"have in hand" in Vietnamese

có trong taykiểm soát

Definition

Bạn đang sở hữu thứ gì đó ngay lúc này hoặc kiểm soát một tình huống hoặc nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, lên kế hoạch hoặc khi muốn thể hiện sự chủ động/kiểm soát. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

Do you have in hand the tickets for the show?

Bạn **có trong tay** vé xem chương trình chưa?

He always likes to have in hand a project.

Anh ấy luôn thích **có trong tay** một dự án nào đó.

The manager has in hand the situation.

Quản lý **kiểm soát** tình hình.

Don’t worry, I have everything in hand.

Đừng lo, tôi **đã kiểm soát tất cả**.

How many clients do you have in hand this month?

Tháng này bạn **có trong tay** bao nhiêu khách hàng?

We need to have in hand all the data before making a decision.

Trước khi quyết định, chúng ta cần **có trong tay** tất cả dữ liệu.