"have growing pains" in Vietnamese
Definition
Gặp những khó khăn hoặc thử thách bình thường khi bắt đầu hoặc phát triển một điều gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về doanh nghiệp, dự án mới, hoặc quá trình trưởng thành. Mang nghĩa khó khăn là điều bình thường, không phải sự cố nghiêm trọng.
Examples
Small companies often have growing pains in their first year.
Các công ty nhỏ thường **gặp khó khăn khi phát triển** trong năm đầu tiên.
Teenagers sometimes have growing pains as they become adults.
Thanh thiếu niên đôi khi **gặp khó khăn khi phát triển** khi trở thành người lớn.
Our project will have growing pains before it runs smoothly.
Dự án của chúng tôi sẽ **gặp khó khăn khi phát triển** trước khi hoạt động trơn tru.
The new software is having growing pains, but it gets better with each update.
Phần mềm mới **đang gặp khó khăn khi phát triển**, nhưng nó tốt hơn sau mỗi bản cập nhật.
If your team is having growing pains, it means you’re making progress.
Nếu đội của bạn **gặp khó khăn khi phát triển**, điều đó có nghĩa là bạn đang tiến bộ.
Every startup will have growing pains—it’s normal at the beginning.
Mỗi startup đều sẽ **gặp khó khăn khi phát triển**—đây là điều bình thường lúc bắt đầu.