아무 단어나 입력하세요!

"have got what it takes" in Vietnamese

đủ khả năngcó tố chất cần thiết

Definition

Có những kỹ năng, phẩm chất hoặc năng lực cần thiết để thành công trong việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, thường dùng khi muốn khích lệ hoặc thử thách ai đó, nhất là trong thể thao, công việc hay cạnh tranh. Thường mang hàm ý tự tin hoặc nghi ngờ.

Examples

Do you have got what it takes to win the race?

Bạn có **đủ khả năng** để thắng cuộc đua không?

She believes she has got what it takes to be a doctor.

Cô ấy tin rằng mình **có tố chất cần thiết** để trở thành bác sĩ.

Not everyone has got what it takes to run a business.

Không phải ai cũng **đủ khả năng** để vận hành một doanh nghiệp.

He acts tough, but does he have got what it takes when things get hard?

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ nhưng đến khi khó khăn, liệu anh ấy **có đủ khả năng** không?

If you have got what it takes, now is your chance to prove it!

Nếu bạn **có tố chất cần thiết**, đây là cơ hội để chứng minh!

People are always asking if new graduates really have got what it takes for the job market.

Mọi người luôn hỏi liệu sinh viên mới ra trường có thực sự **đủ khả năng** cho thị trường lao động không.